BẢNG THÔNG SỐ KỸ THUẬT – LÕI NGÔ KHÔ ÉP KHỐI
PRODUCT SPECIFICATION – DRIED CORN COB BRIQUETTES
| Chỉ tiêu | Thông số kỹ thuật tham khảo |
|---|---|
| Tên sản phẩm | Lõi ngô khô ép khối |
| Tên tiếng Anh | Dried Corn Cob Briquettes |
| Nguyên liệu | 100% lõi ngô tự nhiên |
| Màu sắc | Vàng nhạt đến nâu vàng tự nhiên |
| Độ ẩm (Moisture) | ≤ 10–15% |
| Tro (Ash Content) | ≤ 3–5% |
| Tạp chất (Impurities) | ≤ 1–2% |
| Kích thước khối | Theo yêu cầu khách hàng |
| Khối lượng riêng | Khoảng 0,9–1,1 g/cm³, cần xác nhận bằng đo thực tế |
| Độ bền khối | Hạn chế vỡ vụn trong quá trình vận chuyển |
| Mùi | Mùi tự nhiên của lõi ngô khô, không mùi lạ |
| Tình trạng | Khô, sạch, không nấm mốc |
| Ứng dụng | Nguyên liệu thức ăn chăn nuôi, chất độn và nguyên liệu sinh khối |
| Đóng gói | Bao PP, jumbo bag hoặc theo yêu cầu |
| Xuất xứ | Việt Nam |
-
ỨNG DỤNG SẢN PHẨM – APPLICATIONS
Ứng dụng Mô tả Thức ăn chăn nuôi Làm nguyên liệu xơ thô trong khẩu phần thức ăn cho bò, dê và các loại gia súc nhai lại, sau khi được nghiền hoặc xử lý phù hợp. Nguyên liệu sản xuất thức ăn Sử dụng làm nguyên liệu phối trộn trong sản xuất thức ăn chăn nuôi theo công thức dinh dưỡng và yêu cầu kỹ thuật của nhà sản xuất. Chất độn chuồng trại Sau khi nghiền thành kích thước phù hợp, có thể sử dụng làm chất độn chuồng cho gia súc, gia cầm nhằm hỗ trợ hút ẩm và giữ nền chuồng khô ráo. Nguyên liệu sinh khối Có thể sử dụng làm nguyên liệu sinh khối cho các hệ thống đốt phù hợp, tùy thuộc vào độ ẩm, kích thước và yêu cầu của thiết bị. Nguyên liệu công nghiệp Có thể được nghiền nhỏ để phục vụ một số ứng dụng công nghiệp như vật liệu hấp phụ hoặc nguyên liệu gia công, tùy theo yêu cầu xử lý.

English
日本語
Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.