Thành phần và Đặc tính

Lõi ngô khô có thành phần hóa học chủ yếu là chất xơ (cellulose, hemicellulose, lignin), tương tự như gỗ hoặc các loại cây thân gỗ.

  • Tính chất vật lý: Lõi ngô có cấu trúc xốp, nhẹ, và có khả năng hút ẩm tốt. Khi nghiền nhỏ, nó có thể được sử dụng làm chất mài mòn, chất độn, hoặc chất mang.

  • Tính chất hóa học: Lõi ngô chứa các hợp chất hữu cơ có thể được phân hủy sinh học. Khi đốt, nó tạo ra nhiệt lượng cao và hàm lượng tro thấp.

Ứng dụng chính

Với đặc tính đa dạng, lõi ngô được ứng dụng rộng rãi trong nhiều lĩnh vực:

  • Nhiên liệu sinh học: Đây là ứng dụng phổ biến nhất. Lõi ngô được nghiền nhỏ, sấy khô và ép thành viên nénhoặc khối, dùng làm nhiên liệu đốt cho các lò hơi công nghiệp. Nhiên liệu này có nhiệt trị cao và thân thiện với môi trường, thay thế hiệu quả than đá và các nhiên liệu hóa thạch khác.

  • Nông nghiệp và Chăn nuôi:

    • Thức ăn chăn nuôi: Lõi ngô được xử lý để làm thức ăn thô giàu chất xơ cho gia súc, đặc biệt là bò và dê.

    • Chất độn chuồng: Nhờ khả năng hút ẩm tốt, lõi ngô nghiền được dùng làm chất độn chuồng cho gia súc, gia cầm, giúp giữ vệ sinh và giảm mùi hôi.

  • Công nghiệp:

    • Sản xuất hóa chất: Lõi ngô là nguồn nguyên liệu để sản xuất một số hóa chất như furfural, xylose và ethanol.

    • Chất mài mòn: Bột lõi ngô được sử dụng trong các quy trình làm sạch và mài nhẵn bề mặt kim loại, gỗ và nhựa.

    • Chất mang: Lõi ngô được sử dụng làm chất mang cho thuốc trừ sâu, phân bón và thuốc kháng sinh.

  • Xử lý môi trường:

    • Hấp thụ dầu: Nhờ cấu trúc xốp, lõi ngô có thể được sử dụng để hấp thụ dầu và các chất lỏng tràn vãi trên mặt đất hoặc mặt nước.

    • Sản xuất phân bón: Lõi ngô có thể được ủ để làm phân bón hữu cơ, cải tạo đất.

Việc tận dụng lõi ngô không chỉ giúp giảm rác thải nông nghiệp mà còn tạo ra giá trị kinh tế, thúc đẩy sự phát triển của các ngành công nghiệp xanh và bền vững.

 

đội ngũ nhân viên xuất nhập khẩu

Phòng Kinh Doanh

Tư vấn & hỗ trợ

Liên hệ với chúng tôi